on it
Định nghĩa
Trạng từ: - Về việc đó, về vấn đề đó: "on it" được dùng để chỉ hành động liên quan đến một chủ đề, sự việc hoặc văn bản đã được đề cập trước đó. Nó thường xuất hiện trong cụm "text and commentary thereon" (văn bản và bình luận về nó), mang nghĩa "về điều đó".
Ví dụ sử dụng
- (Bài báo rất hữu ích, và tôi đã đọc phần bình luận về nó.)
- (Cô ấy đã có bài phát biểu và sau đó trả lời các câu hỏi về nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on it": đang xử lý hoặc tập trung vào việc gì đó (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- Don't worry about the report; I'm on it. (Đừng lo về báo cáo; tôi đang xử lý nó đây.)
- "to keep on it": tiếp tục làm việc hoặc chú ý đến một vấn đề.
- The team needs to keep on it to meet the deadline. (Nhóm cần tiếp tục tập trung vào nó để kịp thời hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Thereon (trạng từ, trang trọng): trên đó, về điều đó (từ đồng nghĩa với "on it" trong ngữ cảnh văn bản).
- The document and the notes thereon were reviewed. (Tài liệu và các ghi chú về nó đã được xem xét.)
- Upon it (trạng từ, trang trọng): trên nó, về nó (tương tự "on it" nhưng ít phổ biến hơn).
- He based his argument upon it. (Anh ấy dựa lập luận của mình vào nó.)
Từ đồng nghĩa
- About it: về nó (thông dụng hơn, dùng trong giao tiếp hàng ngày).
- We talked about it for hours. (Chúng tôi đã nói về nó hàng giờ.)
- Regarding it: liên quan đến nó (trang trọng hơn).
- Please provide feedback regarding it. (Vui lòng cung cấp phản hồi liên quan đến nó.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get on it: bắt đầu làm việc gì đó ngay lập tức.
- The boss said to get on it as soon as possible. (Sếp bảo hãy bắt tay vào việc đó ngay khi có thể.)
- Stay on it: tiếp tục làm việc hoặc theo dõi một vấn đề.
- The technician will stay on it until the issue is fixed. (Kỹ thuật viên sẽ tiếp tục xử lý cho đến khi vấn đề được khắc phục.)
Thành ngữ liên quan
- On top of it: kiểm soát hoặc xử lý tốt một tình huống.
- She is always on top of it when it comes to deadlines. (Cô ấy luôn kiểm soát tốt khi đến hạn chót.)